Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
最
低
谷
最低谷 (zuìdīgǔ)
zuìdīgǔ
Hán Việt
tối đê cốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
điểm thấp nhất
2
nadir
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
最
zuì
nhất; hơn cả
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
谷
gǔ
khe; hang; hố; họ Cốc