Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

住脚 (Zhùjiǎo)

Zhùjiǎo

Nghĩa

  1. Dừng lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 住脚