Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

脚 (jiǎo)

jiǎo

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cước

Nghĩa

  1. bàn chân; cẳng
  2. chân (phần dưới cùng của đồ vật)
  3. người bốc vác; người khuân vác (dùng sức lực để vận chuyển); vác
  4. giò

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 脚