Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
佑
佑 (yòu)
yòu
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hữu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bảo hộ; phù hộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 佑
佑护
yòuhù
hữu hộ
phước lành
保佑
bǎoyòu
bảo hữu
phù hộ; giáng phúc; ban phúc; phú hộ; bảo hộ
庇佑
bìyòu
tí hữu
phù hộ; che chở
护佑
hùyòu
hộ hữu
bảo hộ; phù hộ; bảo vệ; giữ gìn; phú hộ
邻佑
línyòu
lân hữu
biến thể của 邻右
詹天佑
zhāntiānyòu
chiêm thiên hữu
Zhan Tianyou (1861-1919), kỹ sư đường sắt Trung Quốc
天佑吾人基业
tiānyòu wúrén jīyè
thiên hữu ngô nhân cơ nghiệp
annuit coeptis