Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

护佑 (hùyòu)

hùyòu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hộ hữu

Nghĩa

  1. bảo hộ; phù hộ; bảo vệ; giữ gìn
  2. phú hộ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ