Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

体制 (tǐzhì)

tǐzhì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thể chế
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thể chế; cơ chế
  2. thể; thể tài

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 体制