Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

政治体制 (zhèngzhìtǐzhì)

zhèngzhìtǐzhì

Hán Việt
chính trị thể chế

Nghĩa

  1. hình thức chính phủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ