Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
体
细
胞
体细胞 (tǐxìbāo)
tǐxìbāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thể tế bào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tế bào soma
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
细
xì
nhỏ; mảnh; tinh vi; tế; hẹp dài (dải) (khoảng cách hai bên nhỏ)
胞
bāo
nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘; ruột thịt; ruột