胞胞 (bāo)bāoCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDấu câu, Danh từ, Động từHán ViệtbàoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘2ruột thịt; ruột3màng ối