Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胞 (bāo)

bāo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Dấu câu, Danh từ, Động từ
Hán Việt
bào

Nghĩa

  1. nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘
  2. ruột thịt; ruột
  3. màng ối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 胞