Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

体育活动 (tǐyùhuódòng)

tǐyùhuódòng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thể dục hoạt động

Nghĩa

  1. hoạt động thể thao
  2. các môn thể thao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ