Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

佛得角 (fúdéjiǎo)

fúdéjiǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phật đắc giác

Nghĩa

  1. Cáp-ve; Cape Verde (viết tắt là C. V.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ