Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

得 (de)

de

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Tiểu, Trợ từ
Hán Việt
đắc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. được; có thể (dùng sau động từ, biểu thị khả năng)
  2. được (dùng giữa động từ và bổ ngữ, biểu thị khả năng)
  3. dùng sau động từ và tính từ biểu thị bổ ngữ hoặc trình độ
  4. đặt sau động từ, biểu thị động tác đã kết thúc, thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 得