Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

作茧自缚 (zuòjiǎnzìfù)

zuòjiǎnzìfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tá kiển tự phược

Nghĩa

  1. mua dây buộc mình; tự trói mình; tự chui vào rọ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ