作茧自缚作茧自缚 (zuòjiǎnzìfù)zuòjiǎnzìfùTừ loạiĐộng từHán Việttá kiển tự phượcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mua dây buộc mình; tự trói mình; tự chui vào rọ