Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
作
证
能
力
作证能力 (zuòzhèngnénglì)
zuòzhèngnénglì
Hán Việt
tá chứng năng lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
năng lực
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
证
zhèng
chứng minh; chứng cứ; bằng chứng; giấy chứng nhận
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực