Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
佞
佞 (nìng)
nìng
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
nịnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nịnh; nịnh hót
2
có tài
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 佞
不佞
bùnìng
bất nịnh
kẻ bất tài này; kẻ hèn này (xưa dùng để khiêm tốn tự gọi mình)
奸佞
jiānnìng
gian nịnh
gian nịnh; gian tà; kẻ gian nịnh; kẻ nịnh thần
谗佞
chánnìng
sàm nịnh
kẻ nịnh bợ; kẻ sàm nịnh; siểm nịnh