Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

奸佞 (jiānnìng)

jiānnìng

Từ loại
Danh từ, 书
Hán Việt
gian nịnh

Nghĩa

  1. gian nịnh; gian tà
  2. kẻ gian nịnh; kẻ nịnh thần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ