Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

你 (nǐ)

nǐ

Cấp độ HSK
HSK 1
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
nhĩ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. anh; chị; ông; bà; mày; bạn (chỉ một người ở ngôi số 2); em
  2. người ta; ta
  3. có thể dùng với số nhiều để chỉ: các bạn; các anh; các chị; các bà; các ông; chúng mày
  4. chỉ bất kỳ ai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 你