Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

你们 (nǐmen)

nǐmen

Từ loại
Đại từ
Hán Việt
nhĩ môn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. các ông; các bà; các anh; các chị (ý chỉ một nhóm người ở đối diện mình); các chị; anh chị; 卑称
  2. tụi bây
  3. bây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ