Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

你很有耐心 (nǐ hěn yǒu nàixīn)

nǐ hěn yǒu nàixīn

Từ loại
Cụm từ
Hán Việt
nhĩ rất hữu nại tâm

Nghĩa

  1. Bạn rất kiên nhẫn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ