Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
佯
言
佯言 (yángyán)
yángyán
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
dương ngôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nói dối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
佯
yáng
giả trang; giả vờ
言
yán
lời nói; ngôn