Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
佯
佯 (yáng)
yáng
Từ loại
Danh từ, Động từ, 形
Hán Việt
dương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giả trang; giả vờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 佯
佯狂
yángkuáng
dương cuồng
giả điên
佯装
yángzhuāng
dương trang
tạo dáng như; giả vờ
佯言
yángyán
dương ngôn
nói dối
倘佯
tǎngyáng
rong chơi
装佯
zhuāngyáng
trang dương
giả vờ; giả bộ; làm ra vẻ