Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

使得 (shǐdé)

shǐdé

Từ loại
Động từ
Hán Việt
sứ đắc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. có thể dùng
  2. được; có thể; cho đặng
  3. làm cho; khiến cho (ý đồ, kế hoạch, sự việc)
  4. đặng cho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ