Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
使
用
价
值
使用价值 (shǐyòngjiàzhí)
shǐyòngjiàzhí
Hán Việt
sứ dụng giá trị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giá trị sử dụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
使
shǐ
sai bảo; sai khiến; dùng; sử dụng
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)
价
jià
giá cả; giá tiền; giá; giá trị; giá
值
zhí
giá trị; trị giá