Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
使
用
者
使用者 (shǐyòngzhě)
shǐyòngzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sứ dụng giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người sử dụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
使
shǐ
sai bảo; sai khiến; dùng; sử dụng
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…
Từ có chứa 使用者
使用者中介
shǐyòng zhě zhōngjiè
sứ dụng giả trung giới
đại lý người dùng