Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

者 (zhě)

zhě

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Hậu tố, Danh từ, Trợ, tiểu từ thuộc trạng, lối, trợ, tiểu từ ngữ khí, Đại từ, 助
Hán Việt
giả
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc)
  2. người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu thị người làm công việc nào đó hoặc tin theo chủ nghĩa đó)
  3. dùng sau số từ 2, 3 để chỉ sự vật đã nói ở trên
  4. dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 者