Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侧卧 (cèwò)

cèwò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trắc ngoạ

Nghĩa

  1. nằm nghiêng; nằm một bên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ