Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

侵权行为 (qīnquánxíngwéi)

qīnquánxíngwéi

Hán Việt
xâm quyền hành vi

Nghĩa

  1. vi phạm (quyền của ai đó)
  2. hành hạ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ