侵犯侵犯 (qīnfàn)qīnfànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtxâm phạmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xâm phạm; can thiệp2xâm phạm (lãnh thổ)