Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
不
可
侵
犯
不可侵犯 (bùkěqīnfàn)
bùkěqīnfàn
Hán Việt
bất khả xâm phạm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bất khả xâm phạm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
不
bù
không (dùng trước động từ, hình dung từ hoặc các phó từ khác biểu thị sự phủ định); bất; phi; vô; không (thêm vào trước…
可
kě
đồng ý; bằng lòng; được; có thể
侵
qīn
xâm nhập; gần; giáp
犯
fàn
phạm; trái phép; xâm phạm; đụng chạm; đụng
Từ có chứa 不可侵犯
不可侵犯权
bùkě qīnfàn quán
bất khả xâm phạm quyền
bất khả xâm phạm
神圣不可侵犯
shénshèng bùkě qīnfàn
thần thánh bất khả xâm phạm
bất khả xâm phạm; Linh thiêng