Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
便
利
贴
便利贴 (biànlìtiē)
biànlìtiē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiện lợi thiếp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghi chú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
便
biàn
tiện lợi; tiện; thuận tiện; dịp thuận tiện; cơ hội thuận lợi
利
lì
sắc; sắc bén; thuận lợi; tiện lợi
贴
tiē
dán; kề; sát; khít