便 (biàn)
- Từ loại
- Danh từ, Phó từ, Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Số từ, 形
- Hán Việt
- tiện
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- tiện lợi; tiện; thuận tiện
- dịp thuận tiện; cơ hội thuận lợi
- thường; xoàng; đơn giản, bình thường; không chính thức
- phân; nước tiểu
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.