便宜行事便宜行事 (piányíxíngshì)piányíxíngshìTừ loạiĐộng từHán Việttiện nghi hành sựLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuỳ cơ ứng biến; tuỳ nghi hành sử; tuỳ tình hình mà giải quyết