Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俄
中
俄中 (ézhōng)
ézhōng
Hán Việt
nga trung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nga-Trung Quốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俄
é
khoảng khắc; phút chốc; giây lát; chốc lát; nước Nga
中
zhōng
trung tâm; giữa; chính giữa; trung; Trung Quốc; trung
Từ có chứa 俄中
俄中朝
ézhōngcháo
nga trung triều
Nga, Trung Quốc và Bắc Triều Tiên