Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

俄 (é)

é

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ chỉ vị trí, Phó từ
Hán Việt
nga
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khoảng khắc; phút chốc; giây lát; chốc lát
  2. nước Nga
  3. Liên bang Xô Viết
  4. Liên Xô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 俄