Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俄
国
俄国 (éguó)
éguó
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nga quốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nước nga
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俄
é
khoảng khắc; phút chốc; giây lát; chốc lát; nước Nga
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
Từ có chứa 俄国
俄国人
éguórén
nga quốc nhân
Nga (người)
沙皇俄国
shāhuáng'éguó
sa hoàng nga quốc
Nga hoàng
苏维埃俄国
sūwéi'āi éguó
tô duy ai nga quốc
Nước Nga Xô Viết (1917-1991)