Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保不住 (bǎobuzhù)

bǎobuzhù

Hán Việt
bảo bất trụ

Nghĩa

  1. khó tránh; có thể; chưa chừng
  2. không dám chắc; không chắc; không bảo đảm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ