保养保养 (bǎoyǎng)bǎoyǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbảo dưỡngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dưỡng; điều dưỡng; chăm sóc; chăm nom2bảo trì; bảo dưỡng; tu sửa; duy tu