Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
保
安
部
队
保安部队 (bǎo'ānbùduì)
bǎo'ānbùduì
Hán Việt
bảo an bộ đội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lực lượng an ninh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
安
ān
yên; an; yên ổn; vững chắc; ổn định; làm yên lòng; ổn định
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
队
duì
hàng ngũ; đội ngũ; hàng; đội thiếu niên tiền phong