Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

保险费 (bǎoxiǎnfèi)

bǎoxiǎnfèi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bảo hiểm phí

Nghĩa

  1. phí bảo hiểm; bảo hiểm phí; bảo phí

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ