Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
信
用
等
级
信用等级 (xìnyòngděngjí)
xìnyòngděngjí
Hán Việt
tín dụng đẳng cấp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mức tín dụng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
信
xìn
tin tưởng; thờ; tin tưởng và phụng thờ (tôn giáo)
用
yòng
sử dụng; dùng; nhu cầu; cần (dùng trong câu phủ định)
等
děng
đợi; chờ; chờ đợi; đợi đến; đến lúc
级
jí
cấp; bậc; đẳng cấp; cấp; khối; ban; lớp