Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

信用等级 (xìnyòngděngjí)

xìnyòngděngjí

Hán Việt
tín dụng đẳng cấp

Nghĩa

  1. mức tín dụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ