信箱信箱 (xìnxiāng)xìnxiāngTừ loạiDanh từHán Việttín tươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thùng thư; hòm thư; hộp thơ; hộp thư2thùng thư có mã số3hòm thư; hộp thơ (gia đình)