Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

修水利 (xiūshuǐlì)

xiūshuǐlì

Hán Việt
tu thuỷ lợi

Nghĩa

  1. công trình thủy lợi
  2. bảo tồn nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ