Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
俯
卧
俯卧 (fǔwò)
fǔwò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủ ngoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nằm sấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
俯
fǔ
cúi xuống; cúi đầu; cúi xin; kính xin; đoái (lời nói kính trọng, trong công văn thư từ trước đây chỉ hành động cuả ngườ…
卧
wò
nằm; ngoạ; đặt (trẻ con) nằm
Từ có chứa 俯卧
俯卧撑
fǔwòchēng
phủ ngoạ sanh
nằm sấp chống tay (môn thể dục)