Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

俯卧 (fǔwò)

fǔwò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phủ ngoạ

Nghĩa

  1. nằm sấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 俯卧