Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倍儿 (bèi'er)

bèi'er

Từ loại
Phó từ, Danh từ, 形
Hán Việt
bội nhi

Nghĩa

  1. vô cùng; hết sức; cực kỳ; rất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倍儿