倍倍 (bèi)bèiCấp độ HSKHSK 4Từ loạiPhó từ, Từ chỉ số lượng, Danh từ, Số từHán ViệtbộiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1lần2gấp bội; bội phần