Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒卖 (dǎomài)

dǎomài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảo mại

Nghĩa

  1. đầu cơ trục lợi; mua đi bán lại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倒卖