Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
倒
卧
倒卧 (dàowò)
dàowò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảo ngoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thả chết
2
nằm xuống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
倒
dǎo
ngã; đổ; thất bại; đổ vỡ; sụp đổ (sự nghiệp)
卧
wò
nằm; ngoạ; đặt (trẻ con) nằm