Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒灌 (dàoguàn)

dàoguàn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đảo quán

Nghĩa

  1. chảy ngược (nước biển hay sông do một nguyên nhân nào đó mà chảy từ chỗ thấp đến chỗ cao.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 倒灌