灌灌 (guàn)guànCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtquán | hoánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tưới; dẫn nước tưới2rót; đổ; trút; dội; thổi3thu; thu âm; ghi âm