Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

倒灶 (dǎozào)

dǎozào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đảo táo

Nghĩa

  1. sụp đổ; mất chức
  2. xúi quẩy; xui; xui xẻo; không may; đen đủi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ