倒灶倒灶 (dǎozào)dǎozàoTừ loạiĐộng từHán Việtđảo táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sụp đổ; mất chức2xúi quẩy; xui; xui xẻo; không may; đen đủi